Kho từ › Collocations · education › offer opportunities

offer opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cung cấp cơ hội
UK /ˈɔːfər ˌɑːpərˈtunɪtiz/ · US /ˈɔːfər ˌɑːpərˈtunɪtiz/
to provide chances for advancement or growth
Schools should offer opportunities for all students.
→ Các trường nên cung cấp cơ hội cho tất cả học sinh.
Offering opportunities is key to student success.→ Cung cấp cơ hội là chìa khóa cho sự thành công của học sinh.
Đồng nghĩa
provide chancescreate opportunities
Collocations
offer learning opportunitiesoffer career opportunities
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi thảo luận về cơ hội trong bài viết.
Rất quan trọng trong giáo dục và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...