Kho từ › Collocations · education › develop potential

develop potential

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
phát triển tiềm năng
UK /dɪˈvɛlɪp pəˈtɛnʃəl/ · US /dɪˈvɛlɪp pəˈtɛnʃəl/
to help someone grow and succeed
Teachers help students develop their potential.
→ Giáo viên giúp học sinh phát triển tiềm năng của họ.
Developing potential is key to success.→ Phát triển tiềm năng là chìa khóa cho sự thành công.
Đồng nghĩa
cultivate potentialnurture talent
Collocations
develop individual potentialdevelop academic potential
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về khả năng của học sinh.
Dùng để nhấn mạnh sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...