Kho từ › Collocations · education › foster motivation

foster motivation

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
thúc đẩy động lực
UK /ˈfɔːstər ˈmoʊtɪveɪʃən/ · US /ˈfɔːstər ˈmoʊtɪveɪʃən/
to encourage a desire to act or achieve
Teachers can foster motivation through engaging lessons.
→ Giáo viên có thể thúc đẩy động lực thông qua các bài học hấp dẫn.
Fostering motivation is key to student success.→ Thúc đẩy động lực là chìa khóa cho sự thành công của học sinh.
Đồng nghĩa
encourage enthusiasmboost motivation
Collocations
foster intrinsic motivationfoster student motivation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về động lực học tập.
Rất quan trọng trong việc khuyến khích học sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...