EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › provide support
provide support
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
cung cấp sự hỗ trợ cho ai đó
UK /prəˈvaɪd səˈpɔrt/
·
US /prəˈvaɪd səˈpɔrt/
to give help or assistance to someone
Schools need to provide support for students with learning disabilities.
→ Các trường học cần cung cấp sự hỗ trợ cho học sinh có khó khăn trong học tập.
The program aims to provide support for new teachers.
→ Chương trình nhằm cung cấp hỗ trợ cho giáo viên mới.
Đồng nghĩa
offer support
supply assistance
Collocations
provide emotional support
provide academic support
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến người khác.
Cụm từ này rất quan trọng trong giáo dục và tư vấn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...