EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › achieve goals
achieve goals
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
đạt được các mục tiêu mong muốn
UK /əˈtʃiv ɡoʊlz/
·
US /əˈtʃiv ɡoʊlz/
to reach or accomplish desired outcomes
Students can achieve goals with hard work and dedication.
→ Học sinh có thể đạt được mục tiêu bằng sự chăm chỉ và cống hiến.
Setting clear objectives helps individuals achieve goals.
→ Đặt ra mục tiêu rõ ràng giúp cá nhân đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩa
reach goals
attain objectives
Collocations
achieve academic goals
achieve personal goals
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quyết tâm trong việc đạt được mục tiêu.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giáo dục và phát triển cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...