Kho từ › Collocations · education › achieve goals

achieve goals

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
đạt được các mục tiêu mong muốn
UK /əˈtʃiv ɡoʊlz/ · US /əˈtʃiv ɡoʊlz/
to reach or accomplish desired outcomes
Students can achieve goals with hard work and dedication.
→ Học sinh có thể đạt được mục tiêu bằng sự chăm chỉ và cống hiến.
Setting clear objectives helps individuals achieve goals.→ Đặt ra mục tiêu rõ ràng giúp cá nhân đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩa
reach goalsattain objectives
Collocations
achieve academic goalsachieve personal goals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quyết tâm trong việc đạt được mục tiêu.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giáo dục và phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...