EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › enhance understanding
enhance understanding
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
cải thiện sự hiểu biết
UK /ɪnˈhæns ˌʌndərˈstændɪŋ/
·
US /ɪnˈhæns ˌʌndərˈstændɪŋ/
to improve comprehension or insight
Visual aids can enhance understanding of complex subjects.
→ Các công cụ trực quan có thể cải thiện sự hiểu biết về các chủ đề phức tạp.
Group discussions often enhance understanding of the material.
→ Các cuộc thảo luận nhóm thường cải thiện sự hiểu biết về tài liệu.
Đồng nghĩa
improve understanding
deepen understanding
Collocations
enhance cultural understanding
enhance student understanding
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết sâu sắc.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và đào tạo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...