EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › stimulate interest
stimulate interest
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
kích thích sự tò mò hoặc sự hứng thú
UK /ˈstɪm.jʊ.leɪt ˈɪn.trəst/
·
US /ˈstɪm.jʊ.leɪt ˈɪn.trəst/
to spark curiosity or enthusiasm
Teachers can stimulate interest in science through experiments.
→ Giáo viên có thể kích thích sự hứng thú với khoa học thông qua các thí nghiệm.
The lecture was designed to stimulate interest in historical topics.
→ Bài giảng được thiết kế để kích thích sự hứng thú với các chủ đề lịch sử.
Đồng nghĩa
arouse interest
spark interest
Collocations
stimulate student interest
stimulate public interest
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong việc thu hút người học.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và truyền thông.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...