Kho từ › Collocations · education › stimulate interest

stimulate interest

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
kích thích sự tò mò hoặc sự hứng thú
UK /ˈstɪm.jʊ.leɪt ˈɪn.trəst/ · US /ˈstɪm.jʊ.leɪt ˈɪn.trəst/
to spark curiosity or enthusiasm
Teachers can stimulate interest in science through experiments.
→ Giáo viên có thể kích thích sự hứng thú với khoa học thông qua các thí nghiệm.
The lecture was designed to stimulate interest in historical topics.→ Bài giảng được thiết kế để kích thích sự hứng thú với các chủ đề lịch sử.
Đồng nghĩa
arouse interestspark interest
Collocations
stimulate student intereststimulate public interest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong việc thu hút người học.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...