Kho từ › Collocations · education › enhance motivation

enhance motivation

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tăng cường động lực học tập hoặc đạt được điều gì đó
UK /ɪnˈhæns ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ · US /ɪnˈhæns ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
to increase someone's desire to learn or achieve something
Teachers often use rewards to enhance motivation among students.
→ Giáo viên thường sử dụng phần thưởng để tăng cường động lực cho sinh viên.
Setting clear goals can enhance motivation for studying.→ Đặt ra mục tiêu rõ ràng có thể tăng cường động lực cho việc học.
Đồng nghĩa
boost motivationincrease drive
Collocations
enhance motivation levelsenhance student motivation
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng các cụm từ tự nhiên và phong phú trong bài viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích học sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...