Kho từ › Collocations · education › assess needs

assess needs

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
đánh giá những gì cần thiết hoặc cần thiết
UK /əˈsɛs niːdz/ · US /əˈsɛs niːdz/
to evaluate what is required or necessary
Teachers should assess needs before planning lessons.
→ Giáo viên nên đánh giá nhu cầu trước khi lập kế hoạch bài học.
It’s essential to assess needs in educational programs.→ Việc đánh giá nhu cầu trong các chương trình giáo dục là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
evaluate requirementsdetermine necessities
Collocations
assess student needsassess educational needs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến nhu cầu của học sinh.
Rất quan trọng trong việc lập kế hoạch giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...