EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › build knowledge
build knowledge
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
tiếp thu và phát triển hiểu biết về một chủ đề
UK /bɪld ˈnɒlɪdʒ/
·
US /bɪld ˈnɒlɪdʒ/
to acquire and develop understanding about a subject
Reading widely helps students build knowledge across various fields.
→ Đọc nhiều giúp sinh viên tích lũy kiến thức trong nhiều lĩnh vực.
Courses are designed to help students build knowledge effectively.
→ Các khóa học được thiết kế để giúp sinh viên tích lũy kiến thức một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
acquire understanding
gain insight
Collocations
build academic knowledge
build practical knowledge
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển kiến thức trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh học tập và nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...