Kho từ › Collocations · education › build knowledge

build knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tiếp thu và phát triển hiểu biết về một chủ đề
UK /bɪld ˈnɒlɪdʒ/ · US /bɪld ˈnɒlɪdʒ/
to acquire and develop understanding about a subject
Reading widely helps students build knowledge across various fields.
→ Đọc nhiều giúp sinh viên tích lũy kiến thức trong nhiều lĩnh vực.
Courses are designed to help students build knowledge effectively.→ Các khóa học được thiết kế để giúp sinh viên tích lũy kiến thức một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
acquire understandinggain insight
Collocations
build academic knowledgebuild practical knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển kiến thức trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh học tập và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...