Kho từ › Collocations · education › offer scholarships

offer scholarships

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cung cấp học bổng cho sinh viên
UK /ˈɔːfər ˈskɒlɚʃɪps/ · US /ˈɔːfər ˈskɒlɚʃɪps/
to provide financial aid for students to study
Many universities offer scholarships to attract talented students.
→ Nhiều trường đại học cung cấp học bổng để thu hút sinh viên tài năng.
The organization aims to offer scholarships for underprivileged youth.→ Tổ chức này nhằm mục đích cung cấp học bổng cho thanh niên thiệt thòi.
Đồng nghĩa
provide grantsaward funding
Collocations
apply for scholarshipsreceive scholarshipsqualify for scholarships
🎯 IELTS: Sử dụng từ 'offer' để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong giáo dục.
Học bổng giúp sinh viên giảm bớt gánh nặng tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...