EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › offer scholarships
offer scholarships
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
cung cấp học bổng cho sinh viên
UK /ˈɔːfər ˈskɒlɚʃɪps/
·
US /ˈɔːfər ˈskɒlɚʃɪps/
to provide financial aid for students to study
Many universities offer scholarships to attract talented students.
→ Nhiều trường đại học cung cấp học bổng để thu hút sinh viên tài năng.
The organization aims to offer scholarships for underprivileged youth.
→ Tổ chức này nhằm mục đích cung cấp học bổng cho thanh niên thiệt thòi.
Đồng nghĩa
provide grants
award funding
Collocations
apply for scholarships
receive scholarships
qualify for scholarships
🎯
IELTS:
Sử dụng từ 'offer' để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong giáo dục.
Học bổng giúp sinh viên giảm bớt gánh nặng tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...