EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › develop leadership skills
develop leadership skills
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
phát triển khả năng lãnh đạo và quản lý người khác
UK /dɪˈvɛləp ˈliːdərʃɪp skɪlz/
·
US /dɪˈvɛləp ˈliːdərʃɪp skɪlz/
to improve abilities to lead and manage others
Workshops can help students develop leadership skills.
→ Các buổi hội thảo có thể giúp sinh viên phát triển kỹ năng lãnh đạo.
Schools should focus on developing leadership skills in their students.
→ Các trường nên chú trọng vào việc phát triển kỹ năng lãnh đạo cho học sinh.
Đồng nghĩa
cultivate leadership abilities
enhance leadership qualities
Collocations
effectively develop leadership skills
focus on developing leadership skills
strive to develop leadership skills
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ về kỹ năng lãnh đạo trong bài viết để làm nổi bật điểm mạnh của bạn.
Kỹ năng lãnh đạo rất quan trọng trong sự nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...