Kho từ › Collocations · education › enhance critical thinking

enhance critical thinking

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cải thiện khả năng phân tích và đánh giá thông tin
UK /ɪnˈhæns ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ · US /ɪnˈhæns ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/
to improve the ability to analyze and evaluate information
Courses should enhance critical thinking among students.
→ Các khóa học nên cải thiện khả năng tư duy phản biện trong sinh viên.
Teachers play a key role in enhancing critical thinking skills.→ Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng tư duy phản biện.
Đồng nghĩa
improve analytical skillsboost evaluative thinking
Collocations
actively enhance critical thinkingaim to enhance critical thinkingpromote enhancing critical thinking
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài luận.
Tư duy phản biện giúp giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...