Kho từ › Collocations · education › build critical awareness

build critical awareness

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
phát triển sự hiểu biết về các vấn đề và quan điểm
UK /bɪld ˈkrɪtɪkəl əˈwɛrnəs/ · US /bɪld ˈkrɪtɪkəl əˈwɛrnəs/
to develop an understanding of issues and perspectives
Education should build critical awareness among students.
→ Giáo dục nên phát triển sự nhận thức phản biện trong sinh viên.
Programs aim to build critical awareness of social issues.→ Các chương trình nhằm mục đích phát triển sự nhận thức phản biện về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
foster critical insightenhance awareness
Collocations
effectively build critical awarenessstrive to build critical awarenessaim to build critical awareness
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc trong bài viết.
Sự nhận thức phản biện giúp phát triển tư duy độc lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...