Kho từ › Collocations · education › encourage peer learning

encourage peer learning

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích sinh viên học hỏi lẫn nhau
UK /ɪnˈkʌrɪdʒ pɪr ˈlɜrnɪŋ/ · US /ɪnˈkʌrɪdʒ pɪr ˈlɜrnɪŋ/
to motivate students to learn from each other
Teachers can encourage peer learning through group activities.
→ Giáo viên có thể khuyến khích việc học hỏi lẫn nhau thông qua các hoạt động nhóm.
Peer learning helps students understand concepts better.→ Học hỏi lẫn nhau giúp sinh viên hiểu các khái niệm tốt hơn.
Đồng nghĩa
promote collaborative learningfoster mutual learning
Collocations
actively encourage peer learningstrive to encourage peer learningaim to encourage peer learning
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong học tập.
Học hỏi lẫn nhau giúp cải thiện kiến thức chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...