EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › promote social responsibility
promote social responsibility
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
khuyến khích nhận thức về các vấn đề cộng đồng và xã hội
UK /prəˈmoʊt ˈsoʊʃəl rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/
·
US /prəˈmoʊt ˈsoʊʃəl rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/
to encourage awareness of community and societal issues
Education should promote social responsibility among students.
→ Giáo dục nên khuyến khích trách nhiệm xã hội trong sinh viên.
Programs aim to promote social responsibility in young people.
→ Các chương trình nhằm mục đích khuyến khích trách nhiệm xã hội ở thanh niên.
Đồng nghĩa
foster civic duty
encourage community engagement
Collocations
actively promote social responsibility
strive to promote social responsibility
aim to promote social responsibility
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để làm nổi bật vai trò của giáo dục trong xã hội.
Trách nhiệm xã hội giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...