EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › cultivate a growth mindset
cultivate a growth mindset
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
phát triển thái độ chấp nhận việc học hỏi và kiên cường
UK /ˈkʌltɪve ə ɡroʊθ ˈmaɪndˌsɛt/
·
US /ˈkʌltɪve ə ɡroʊθ ˈmaɪndˌsɛt/
to develop an attitude that embraces learning and resilience
Teachers should cultivate a growth mindset in their students.
→ Giáo viên nên phát triển tư duy phát triển trong học sinh của họ.
A growth mindset leads to better academic outcomes.
→ Tư duy phát triển dẫn đến kết quả học tập tốt hơn.
Đồng nghĩa
foster a learning mindset
encourage resilience
Collocations
actively cultivate a growth mindset
strive to cultivate a growth mindset
aim to cultivate a growth mindset
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ về tư duy phát triển trong bài viết để thể hiện sự linh hoạt.
Tư duy phát triển giúp sinh viên vượt qua khó khăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...