EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › promote equity
promote equity
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
thúc đẩy sự công bằng
UK /prəˈmoʊt ˈɛkwɪti/
·
US /prəˈmoʊt ˈɛkwɪti/
to support fairness and equal opportunities in education
Schools should promote equity among all students.
→ Các trường học nên thúc đẩy sự công bằng giữa tất cả học sinh.
Programs aim to promote equity in access to education.
→ Các chương trình nhằm thúc đẩy sự công bằng trong việc tiếp cận giáo dục.
Đồng nghĩa
support fairness
encourage equality
Collocations
promote equity in education
promote equity among students
🎯
IELTS:
Sử dụng các collocations này để làm phong phú bài viết IELTS.
Sử dụng trong bối cảnh giáo dục để nhấn mạnh sự công bằng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...