EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › access resources
access resources
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
tiếp cận tài nguyên
UK /ˈæk.sɛs ˈriː.sɔːr.sɪz/
·
US /ˈæk.sɛs ˈriː.sɔːr.sɪz/
to obtain materials or support needed for learning
Students need to access resources to succeed in their studies.
→ Sinh viên cần tiếp cận tài nguyên để thành công trong học tập.
Libraries provide access to resources for research.
→ Thư viện cung cấp tài nguyên cho việc nghiên cứu.
Đồng nghĩa
obtain materials
secure resources
Collocations
access digital resources
access educational resources
🎯
IELTS:
Sử dụng trong bài viết để nhấn mạnh tầm quan trọng của tài nguyên.
Thường dùng khi nói về học tập và nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...