Kho từ › Collocations · education › access resources

access resources

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tiếp cận tài nguyên
UK /ˈæk.sɛs ˈriː.sɔːr.sɪz/ · US /ˈæk.sɛs ˈriː.sɔːr.sɪz/
to obtain materials or support needed for learning
Students need to access resources to succeed in their studies.
→ Sinh viên cần tiếp cận tài nguyên để thành công trong học tập.
Libraries provide access to resources for research.→ Thư viện cung cấp tài nguyên cho việc nghiên cứu.
Đồng nghĩa
obtain materialssecure resources
Collocations
access digital resourcesaccess educational resources
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết để nhấn mạnh tầm quan trọng của tài nguyên.
Thường dùng khi nói về học tập và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...