Kho từ › Collocations · education › offer guidance

offer guidance

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cung cấp hướng dẫn
UK /ˈɔːfər ˈɡaɪdəns/ · US /ˈɔːfər ˈɡaɪdəns/
to provide help or advice about decisions
Counselors offer guidance to students on their career choices.
→ Các cố vấn cung cấp hướng dẫn cho sinh viên về lựa chọn nghề nghiệp của họ.
Teachers offer guidance on academic matters.→ Giáo viên cung cấp hướng dẫn về các vấn đề học thuật.
Đồng nghĩa
provide advicegive direction
Collocations
offer academic guidanceoffer career guidance
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự hỗ trợ trong học tập.
Rất hữu ích trong các bài viết về giáo dục và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...