EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › design curricula
design curricula
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
thiết kế chương trình giảng dạy
UK /dɪˈzaɪn ˈkɜːrɪkjʊlə/
·
US /dɪˈzaɪn ˈkɜːrɪkjʊlə/
create educational programs and courses.
Schools need to design curricula that meet students' needs.
→ Các trường cần thiết kế chương trình giảng dạy phù hợp với nhu cầu của học sinh.
Teachers should collaborate to design curricula effectively.
→ Giáo viên nên hợp tác để thiết kế chương trình giảng dạy hiệu quả.
Đồng nghĩa
create syllabi
develop courses
Collocations
update curricula
customize curricula
🎯
IELTS:
Chú ý sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về giáo dục.
Thiết kế chương trình giảng dạy là một phần quan trọng trong giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...