Kho từ › Collocations · education › create awareness

create awareness

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tạo ra nhận thức
UK /kriːˈeɪt əˈwɛrnəs/ · US /kriːˈeɪt əˈwɛrnəs/
make people aware of an issue or topic.
Programs aim to create awareness about environmental issues.
→ Các chương trình nhằm tạo ra nhận thức về các vấn đề môi trường.
Schools should create awareness about mental health.→ Các trường nên tạo ra nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
raise awarenessincrease knowledge
Collocations
create public awarenesscreate awareness campaigns
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về các vấn đề xã hội.
Tạo ra nhận thức giúp mọi người hiểu rõ hơn về vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...