to bloom where you are planted
Nghĩa
Định nghĩa · to thrive and do well in your current situation
“She learned to bloom where she was planted, despite challenges.”Cô ấy đã học cách phát triển trong tình huống hiện tại, mặc dù có khó khăn.
“It's important to bloom where you're planted.”Điều quan trọng là phát triển trong hoàn cảnh hiện tại của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thích nghi trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích sự phát triển cá nhân.