Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

buckle up

/ˈbʌkəl ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

cài dây an toàn trước khi đi xe phr.

Định nghĩa · to fasten your seatbelt before traveling by car

“Make sure to buckle up before we hit the road.”Hãy chắc chắn cài dây an toàn trước khi chúng ta bắt đầu chuyến đi.

“It’s important to buckle up for safety during the trip.”Cài dây an toàn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong chuyến đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự an toàn trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nhắc nhở an toàn khi đi xe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...