Kho từ › Idioms · travel › buckle up

buckle up

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
cài dây an toàn trước khi đi xe
UK /ˈbʌkəl ʌp/ · US /ˈbʌkəl ʌp/
to fasten your seatbelt before traveling by car
Make sure to buckle up before we hit the road.
→ Hãy chắc chắn cài dây an toàn trước khi chúng ta bắt đầu chuyến đi.
It’s important to buckle up for safety during the trip.→ Cài dây an toàn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong chuyến đi.
Đồng nghĩa
fasten seatbeltsecure yourself
Collocations
buckle up for safetybuckle up before driving
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự an toàn trong bài viết.
Dùng để nhắc nhở an toàn khi đi xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...