Kho từ › Idioms · travel › find your way

find your way

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
định hướng hoặc khám phá cách đến một địa điểm
UK /faɪnd jʊər weɪ/ · US /faɪnd jʊər weɪ/
to navigate or discover how to get to a destination
I always use a map app to help me find my way when traveling.
→ Tôi luôn sử dụng ứng dụng bản đồ để giúp tôi định hướng khi đi du lịch.
Sometimes, getting lost helps you find your way to hidden gems.→ Đôi khi, việc bị lạc giúp bạn tìm được những nơi ẩn giấu.
Đồng nghĩa
navigatedetermine route
Collocations
find your way aroundfind your way to a destination
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện khả năng khám phá trong bài viết.
Dùng để chỉ khả năng định hướng trong những chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...