hit the pavement
/hɪt ðə ˈpeɪvmənt/ B2 IELTS
Nghĩa
bắt đầu đi bộ hoặc đi lại, đặc biệt là ở thành phố
phr.
Định nghĩa · to begin walking or traveling, especially in a city
“Let’s hit the pavement and explore the city today.”Hãy ra ngoài và khám phá thành phố hôm nay.
“He loves to hit the pavement in new places.”Anh ấy thích đi bộ ở những nơi mới.
Đồng nghĩa
walk aroundexplore
Mẹo IELTS · Cụm này thể hiện sự khám phá trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi khám phá thành phố.