Kho từ › Idioms · travel › hit the pavement

hit the pavement

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
bắt đầu đi bộ hoặc đi lại, đặc biệt là ở thành phố
UK /hɪt ðə ˈpeɪvmənt/ · US /hɪt ðə ˈpeɪvmənt/
to begin walking or traveling, especially in a city
Let’s hit the pavement and explore the city today.
→ Hãy ra ngoài và khám phá thành phố hôm nay.
He loves to hit the pavement in new places.→ Anh ấy thích đi bộ ở những nơi mới.
Đồng nghĩa
walk aroundexplore
Collocations
hit the pavement earlyhit the pavement in the cityhit the pavement for exercise
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện sự khám phá trong bài viết.
Thường dùng khi khám phá thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...