Kho từ › Idioms · travel › by the seat of your pants

by the seat of your pants

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
làm điều gì đó mà không có kế hoạch
UK /baɪ ðə siːt ʌv jʊər pænts/ · US /baɪ ðə siːt ʌv jʊər pænts/
to do something without planning or preparation
We traveled by the seat of our pants and had a great time.
→ Chúng tôi đi du lịch mà không có kế hoạch và đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.
Traveling by the seat of your pants can lead to unexpected adventures.→ Đi du lịch mà không có kế hoạch có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
Đồng nghĩa
improvisewing it
Collocations
travel by the seat of your pantsgo by the seat of your pantsplan on the seat of your pants
🎯 IELTS: Cụm này hữu ích khi nói về những trải nghiệm bất ngờ.
Thể hiện sự tự do khi đi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...