Kho từ › Idioms · travel › get a change of scenery

get a change of scenery

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
đi đến một nơi khác trong một thời gian
UK /ɡɛt ə ʧeɪndʒ əv ˈsiːnərɪ/ · US /ɡɛt ə ʧeɪndʒ əv ˈsiːnərɪ/
to go somewhere different for a while
I need to get a change of scenery after working from home for so long.
→ Tôi cần đi đâu đó khác sau khi làm việc ở nhà lâu như vậy.
A weekend trip can really help you get a change of scenery.→ Một chuyến đi cuối tuần có thể giúp bạn thay đổi không khí.
Đồng nghĩa
take a breakchange your environment
Collocations
get a change of sceneryneed a change of scenery
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để diễn tả nhu cầu thay đổi trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng khi muốn tránh sự nhàm chán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...