Kho từ › Idioms · travel › make a pit stop

make a pit stop

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
dừng lại một chút trong chuyến đi
UK /meɪk ə pɪt stɑp/ · US /meɪk ə pɪt stɑp/
to stop briefly during a journey
We made a pit stop at a gas station for snacks.
→ Chúng tôi dừng lại ở trạm xăng để mua đồ ăn nhẹ.
Let’s make a pit stop before we reach our destination.→ Hãy dừng lại một chút trước khi đến nơi.
Đồng nghĩa
take a breakstop briefly
Collocations
make a pit stopneed to make a pit stop
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để diễn tả sự cần thiết phải nghỉ ngơi trong bài thi nói.
Cụm từ này thường dùng khi đi đường dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...