Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a pit stop

/meɪk ə pɪt stɑp/ B2 IELTS

Nghĩa

dừng lại một chút trong chuyến đi phr.

Định nghĩa · to stop briefly during a journey

“We made a pit stop at a gas station for snacks.”Chúng tôi dừng lại ở trạm xăng để mua đồ ăn nhẹ.

“Let’s make a pit stop before we reach our destination.”Hãy dừng lại một chút trước khi đến nơi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để diễn tả sự cần thiết phải nghỉ ngơi trong bài thi nói.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi đi đường dài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...