Kho từ › Idioms · travel › get the lay of the land

get the lay of the land

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
hiểu rõ tình huống hoặc khu vực
UK /ɡɛt ðə leɪ əv ðə lænd/ · US /ɡɛt ðə leɪ əv ðə lænd/
to understand a situation or area
Before we start exploring, let’s get the lay of the land.
→ Trước khi bắt đầu khám phá, hãy hiểu rõ khu vực này.
It’s important to get the lay of the land when traveling abroad.→ Điều quan trọng là hiểu rõ tình hình khi du lịch nước ngoài.
Đồng nghĩa
assess the situationget acquainted with surroundings
Collocations
get the lay of the land quicklyalways get the lay of the land
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...