Kho từ › Collocations · education › maximize potential

maximize potential

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tối đa hóa tiềm năng
UK /ˈmæksɪmaɪz pəˈtɛnʃəl/ · US /ˈmæksɪmaɪz pəˈtɛnʃəl/
to make the most of one's abilities and opportunities
Teachers help students maximize their potential in the classroom.
→ Giáo viên giúp học sinh tối đa hóa tiềm năng của mình trong lớp học.
Coaching can help athletes maximize their potential in sports.→ Huấn luyện có thể giúp các vận động viên tối đa hóa tiềm năng của họ trong thể thao.
Đồng nghĩa
realize potentialfulfill potential
Collocations
maximize academic potentialmaximize personal potential
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về giáo dục.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...