EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › maximize potential
maximize potential
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
tối đa hóa tiềm năng
UK /ˈmæksɪmaɪz pəˈtɛnʃəl/
·
US /ˈmæksɪmaɪz pəˈtɛnʃəl/
to make the most of one's abilities and opportunities
Teachers help students maximize their potential in the classroom.
→ Giáo viên giúp học sinh tối đa hóa tiềm năng của mình trong lớp học.
Coaching can help athletes maximize their potential in sports.
→ Huấn luyện có thể giúp các vận động viên tối đa hóa tiềm năng của họ trong thể thao.
Đồng nghĩa
realize potential
fulfill potential
Collocations
maximize academic potential
maximize personal potential
🎯
IELTS:
Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về giáo dục.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và phát triển bản thân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...