EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › broaden perspectives
broaden perspectives
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
mở rộng quan điểm
UK /ˈbrɔːdən pərˈspɛktɪvz/
·
US /ˈbrɔːdən pərˈspɛktɪvz/
to expand one's viewpoint or understanding
Traveling can help broaden perspectives about different cultures.
→ Du lịch có thể giúp mở rộng quan điểm về các nền văn hóa khác nhau.
Education is essential to broaden perspectives and critical thinking.
→ Giáo dục là cần thiết để mở rộng quan điểm và tư duy phản biện.
Đồng nghĩa
expand horizons
widen viewpoints
Collocations
broaden cultural perspectives
broaden educational perspectives
🎯
IELTS:
Nhấn mạnh sự quan trọng của việc mở rộng quan điểm trong bài viết.
Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và giao lưu văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...