Kho từ › Collocations · education › develop competencies

develop competencies

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
phát triển năng lực
UK /dɪˈvɛl əp ˈkɒmpɪtənsiːz/ · US /dɪˈvɛl əp ˈkɒmpɪtənsiːz/
to enhance skills and abilities for specific tasks
Courses are designed to develop competencies in various fields.
→ Các khóa học được thiết kế để phát triển năng lực trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Workshops can help develop competencies in teamwork and leadership.→ Các buổi hội thảo có thể giúp phát triển năng lực trong làm việc nhóm và lãnh đạo.
Đồng nghĩa
build skillsenhance abilities
Collocations
develop professional competenciesdevelop technical competencies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhấn mạnh vào kỹ năng trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh đào tạo và phát triển nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...