Kho từ › Collocations · education › achieve balance

achieve balance

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
đạt được sự cân bằng
UK /əˈtʃiːv ˈbæləns/ · US /əˈtʃiːv ˈbæləns/
to find a state of equilibrium between different aspects
Students need to achieve balance between study and leisure activities.
→ Học sinh cần đạt được sự cân bằng giữa học tập và hoạt động giải trí.
To succeed, one must achieve balance in work and personal life.→ Để thành công, một người phải đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Đồng nghĩa
find equilibriumreach harmony
Collocations
achieve work-life balanceachieve emotional balance
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng cân bằng trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Dùng trong bối cảnh quản lý thời gian và sức khỏe tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...