EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › enhance communication
enhance communication
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
nâng cao khả năng giao tiếp
UK /ɪnˈhæns kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
·
US /ɪnˈhæns kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
to improve the way people share information
Classes that enhance communication skills are valuable.
→ Các lớp học nâng cao kỹ năng giao tiếp rất có giá trị.
Workshops can enhance communication among team members.
→ Các buổi hội thảo có thể nâng cao khả năng giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩa
improve interaction
boost dialogue
Collocations
enhance interpersonal communication
enhance written communication
🎯
IELTS:
Nêu rõ sự quan trọng của giao tiếp trong bài viết để thuyết phục người đọc.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo kỹ năng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...