Kho từ › Collocations · education › enhance communication

enhance communication

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
nâng cao khả năng giao tiếp
UK /ɪnˈhæns kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ · US /ɪnˈhæns kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
to improve the way people share information
Classes that enhance communication skills are valuable.
→ Các lớp học nâng cao kỹ năng giao tiếp rất có giá trị.
Workshops can enhance communication among team members.→ Các buổi hội thảo có thể nâng cao khả năng giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩa
improve interactionboost dialogue
Collocations
enhance interpersonal communicationenhance written communication
🎯 IELTS: Nêu rõ sự quan trọng của giao tiếp trong bài viết để thuyết phục người đọc.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...