Kho từ › Collocations · education › cultivate skills

cultivate skills

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
nuôi dưỡng kỹ năng
UK /ˈkʌltɪve skɪlz/ · US /ˈkʌltɪve skɪlz/
to develop and improve abilities through practice
Workshops are designed to cultivate skills in various domains.
→ Các buổi hội thảo được thiết kế để nuôi dưỡng kỹ năng trong nhiều lĩnh vực.
Teachers help students cultivate skills for future careers.→ Giáo viên giúp học sinh nuôi dưỡng kỹ năng cho sự nghiệp tương lai.
Đồng nghĩa
develop abilitiesenhance skills
Collocations
cultivate leadership skillscultivate technical skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh học tập và phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...