EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › implement solutions
implement solutions
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
thực hiện giải pháp
UK /ˈɪmplɪˌmɛnt səˈluːʃənz/
·
US /ˈɪmplɪˌmɛnt səˈluːʃənz/
to put plans or ideas into action
Schools need to implement solutions to improve student performance.
→ Các trường học cần thực hiện giải pháp để cải thiện hiệu suất học sinh.
Local governments should implement solutions for community issues.
→ Các chính phủ địa phương nên thực hiện giải pháp cho các vấn đề cộng đồng.
Đồng nghĩa
execute plans
apply strategies
Collocations
implement effective solutions
implement innovative solutions
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh hành động trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề và cải tiến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...