Kho từ › Collocations · education › implement solutions

implement solutions

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
thực hiện giải pháp
UK /ˈɪmplɪˌmɛnt səˈluːʃənz/ · US /ˈɪmplɪˌmɛnt səˈluːʃənz/
to put plans or ideas into action
Schools need to implement solutions to improve student performance.
→ Các trường học cần thực hiện giải pháp để cải thiện hiệu suất học sinh.
Local governments should implement solutions for community issues.→ Các chính phủ địa phương nên thực hiện giải pháp cho các vấn đề cộng đồng.
Đồng nghĩa
execute plansapply strategies
Collocations
implement effective solutionsimplement innovative solutions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh hành động trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề và cải tiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...