Kho từ › Collocations · education › address challenges

address challenges

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
giải quyết thách thức
UK /əˈdrɛs ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /əˈdrɛs ˈtʃælɪndʒɪz/
to deal with difficulties or obstacles
Teachers must address challenges in the classroom effectively.
→ Giáo viên phải giải quyết thách thức trong lớp học một cách hiệu quả.
Policies should address challenges faced by students.→ Các chính sách nên giải quyết những thách thức mà học sinh gặp phải.
Đồng nghĩa
tackle issuesconfront difficulties
Collocations
address educational challengesaddress social challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...