Kho từ › Collocations · education › foster engagement

foster engagement

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
thúc đẩy sự tham gia
UK /ˈfɔː.stər ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ · US /ˈfɔː.stər ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
to encourage active participation or involvement
Teachers should foster engagement among students during lessons.
→ Giáo viên nên thúc đẩy sự tham gia của học sinh trong các bài học.
Fostering engagement in online classes can be challenging.→ Thúc đẩy sự tham gia trong các lớp học trực tuyến có thể gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
encourage involvementpromote participation
Collocations
foster student engagementfoster community engagement
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần thảo luận về phương pháp giảng dạy.
Thường được dùng trong bối cảnh giáo dục và hoạt động cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...