Kho từ › Collocations · education › expand knowledge

expand knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
mở rộng hiểu biết hoặc nhận thức về một chủ đề
UK · US
to increase understanding or awareness in a subject
Students should aim to expand their knowledge beyond textbooks.
→ Học sinh nên phấn đấu mở rộng hiểu biết của mình vượt ra ngoài sách giáo khoa.
Traveling can help expand knowledge about different cultures.→ Du lịch có thể giúp mở rộng hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
broaden understandingincrease awareness
Collocations
expand academic knowledgeexpand cultural knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi liên tục.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...