Kho từ › Collocations · education › provide resources

provide resources

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cung cấp tài liệu hoặc hỗ trợ cho việc học
UK · US
to supply materials or support for learning
Schools should provide resources for students' projects.
→ Các trường học nên cung cấp tài liệu cho các dự án của học sinh.
Libraries provide resources for research and study.→ Thư viện cung cấp tài liệu cho nghiên cứu và học tập.
Đồng nghĩa
supply materialsoffer support
Collocations
provide educational resourcesprovide online resources
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của tài nguyên trong giáo dục.
Cụm từ này rất quan trọng trong bối cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...