wander off the path
Nghĩa
Định nghĩa · to stray from the main route or plan
“Sometimes it's fun to wander off the path and explore.”Đôi khi thật thú vị khi lạc khỏi lối đi và khám phá.
“They wandered off the path and found a beautiful waterfall.”Họ đã lạc khỏi lối đi và tìm thấy một thác nước đẹp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài nói.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự khám phá tự do.