Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

see the sights

/si ðə saɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

thăm những nơi hoặc điểm thu hút nổi tiếng phr.

Định nghĩa · to visit famous places or attractions

“When I travel, I always make time to see the sights.”Khi đi du lịch, tôi luôn dành thời gian để thăm những địa điểm nổi tiếng.

“Seeing the sights is a must when visiting a new city.”Thăm những điểm nổi tiếng là điều cần làm khi đến một thành phố mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khám phá trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi thăm quan.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...