see the sights
Nghĩa
Định nghĩa · to visit famous places or attractions
“When I travel, I always make time to see the sights.”Khi đi du lịch, tôi luôn dành thời gian để thăm những địa điểm nổi tiếng.
“Seeing the sights is a must when visiting a new city.”Thăm những điểm nổi tiếng là điều cần làm khi đến một thành phố mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khám phá trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi thăm quan.