Kho từ › Idioms · travel › make a getaway

make a getaway

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
trốn thoát hoặc rời đi nhanh chóng, thường là để nghỉ mát
UK /meɪk ə ˈɡɛtəweɪ/ · US /meɪk ə ˈɡɛtəweɪ/
to escape or leave quickly, often for a vacation
We need to make a getaway before the summer ends.
→ Chúng ta cần trốn đi trước khi mùa hè kết thúc.
They planned to make a getaway to the beach this weekend.→ Họ dự định đi nghỉ ở bãi biển vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
escapeflee
Collocations
make a quick getawaymake a weekend getaway
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần Speaking để nói về sở thích du lịch.
Dùng để nói về việc thoát khỏi sự căng thẳng hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...