Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a getaway

/meɪk ə ˈɡɛtəweɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

trốn thoát hoặc rời đi nhanh chóng, thường là để nghỉ mát phr.

Định nghĩa · to escape or leave quickly, often for a vacation

“We need to make a getaway before the summer ends.”Chúng ta cần trốn đi trước khi mùa hè kết thúc.

“They planned to make a getaway to the beach this weekend.”Họ dự định đi nghỉ ở bãi biển vào cuối tuần này.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần Speaking để nói về sở thích du lịch.

Ghi chú · Dùng để nói về việc thoát khỏi sự căng thẳng hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...