Kho từ › Idioms · travel › hit the road running

hit the road running

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
bắt đầu một chuyến đi hoặc dự án với năng lượng và sự nhiệt tình
UK /hɪt ðə roʊd ˈrʌnɪŋ/ · US /hɪt ðə roʊd ˈrʌnɪŋ/
to start a journey or project with energy and enthusiasm
We hit the road running to make the most of our trip.
→ Chúng tôi bắt đầu chuyến đi với sự nhiệt tình để tận dụng tối đa.
After the meeting, we hit the road running on our project.→ Sau cuộc họp, chúng tôi bắt tay vào dự án ngay lập tức.
Đồng nghĩa
start strongbegin energetically
Collocations
hit the road running in the morninghit the road running on vacation
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả thái độ tích cực trong phần Speaking.
Thích hợp khi nói về sự chuẩn bị trước khi đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...