Kho từ › Idioms · travel › get your bearings

get your bearings

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
hiểu vị trí của bạn ở một nơi mới
UK /ɡɛt jʊr ˈbɛrɪŋz/ · US /ɡɛt jʊr ˈbɛrɪŋz/
to understand your position in a new place
It took me a while to get my bearings in the new city.
→ Tôi mất một thời gian để làm quen với thành phố mới.
When you arrive, take a moment to get your bearings.→ Khi bạn đến nơi, hãy dành một chút thời gian để làm quen.
Đồng nghĩa
orient yourselffind your way
Collocations
get your bearings in a new cityget your bearings quickly
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng thích nghi trong phần Speaking.
Rất hữu ích khi đến nơi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...