Kho từ › Idioms · travel › hit the trail

hit the trail

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
bắt đầu một chuyến đi trên đường mòn, đặc biệt là đi bộ đường dài
UK /hɪt ðə treɪl/ · US /hɪt ðə treɪl/
to start a journey on a path or trail, especially for hiking
Let's hit the trail early to avoid the heat.
→ Hãy lên đường sớm để tránh cái nóng.
We hit the trail at dawn for our hike.→ Chúng tôi bắt đầu đi bộ đường dài vào lúc bình minh.
Đồng nghĩa
start hikingbegin the journey
Collocations
hit the trail for adventurehit the trail in the morning
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả hoạt động ngoài trời trong phần Speaking.
Thích hợp cho những ai yêu thích đi bộ đường dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...