Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to weather the elements

/tə ˈwɛðər ði ˈɛləmənts/ B2 IELTS

Nghĩa

chịu đựng điều kiện thời tiết khó khăn. phr.

Định nghĩa · to endure difficult weather conditions.

“They had to weather the elements on their camping trip.”Họ đã phải chịu đựng thời tiết khó khăn trong chuyến cắm trại.

“The hikers were well-prepared to weather the elements.”Những người leo núi đã chuẩn bị tốt để chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự kiên cường.

Ghi chú · Thường dùng trong các chuyến đi dã ngoại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...