appointment
/əˈpɔɪntmənt/ A2 phổ biến #720
Nghĩa
Cuộc hẹn
n.
Định nghĩa · A scheduled meeting or arrangement.
“I have an appointment.”Tôi có cuộc hẹn.
“I have a dentist appointment.”Tôi có cuộc hẹn nha sĩ.
Đồng nghĩa
meetingengagementdate
Mẹo IELTS · Dùng 'appointment' khi nói về kế hoạch gặp gỡ.
Ghi chú · Cuộc hẹn chính thức, thường với bác sĩ, luật sư.