date
/deit/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1201
Nghĩa thường dùng
ngày tháng
danh từ
“What is today's date?”Hôm nay là ngày nào?
Biến thể từ
dates số nhiều
dated quá khứ phân từ
dating hiện tại phân từ
dates ngôi 3 số ít
dated quá khứ
Đồng nghĩa
appointmentrendezvousengagement
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
date
/deit/
danh từ
- quả chà là
- (thực vật học) cây chà là
danh từ
- ngày tháng; niên hiệu, niên kỷ
- what's the date today?: hôm nay ngày bao nhiêu?
- date of birth: ngày tháng năm sinh
- (thương nghiệp) kỳ, kỳ hạn
- to pay at fixed dates: trả đúng kỳ hạn
- at long date: kỳ hạn dài
- at short date: kỳ hạn ngắn
- thời kỳ, thời đại
- Roman date: thời đại La mã
- at that date electric light was unknown: thời kỳ đó người ta chưa biết đến đèn điện
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuổi tác; đời người
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự hẹn hò, sự hẹn gặp
- to have a date with somebody: hẹn gặp ai
- to make a date: hẹn hò
ngoại động từ
- đề ngày tháng; ghi niên hiệu
- to date a letter: đề ngày tháng vào một bức thư
- to date back: đề lùi ngày tháng
- xác định ngày tháng, xác định thời đại
- to date an old statue: xác định thời đại của một pho tượng thời thượng cổ
- (thông tục) hẹn hò, hẹn gặp (ai)
nội động từ
- có từ, bắt đầu từ, kể từ
- this manuscrips dates from the XIVth century: bản viết tay này có từ thế kỷ 14
- dating from this period: kể từ thế kỷ đó
- đã lỗi thời, đã cũ; trở nên lỗi thời
- (thông tục) hẹn hò với bạn (bạn trai, bạn gái)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the specified day of the month n. a participant in a date n. a meeting arranged in advance n. a particular but unspecified point in time